Chi tiết thông số kỹ thuật Nokia Asha 202

Chi tiết

Chi tiết

  • Nghe nhạc

    Trình phát MP3 đầy đủ hỗ trợ loa ngoài
  • Radio

    Radio FM stereo
  • Kết nối

    Bluetooth và micro USB
  • Pin

    Thời gian thoại và thời gian chờ dài
  • Giá

    1.699.000,00 đ
  • Tìm kiếm cửa hàng
13,9 mm
Nokia Asha 202
49,8 mm
Nokia Asha 202
103 mm

Xem nhanh

  • 2,4 inch
    Kích cỡ màn hình
  • 37 giờ
    Thời gian phát nhạc
Thiết kế

Thiết kế

Kích thước

Chiều cao

103  mm

Chiều ngang

49,8  mm

Độ dày

13,9  mm

Trọng lượng

115  g

Âm lượng

80  cm³

Kiểu máy

Thiết kế điện thoại

Chạm và bấm  

Màn hình và giao diện người dùng

Kích cỡ màn hình

2,4  inch

Độ phân giải màn hình - Chiều cao

320  pixel

Độ phân giải màn hình - Chiều ngang

240  pixel

Số màu màn hình

66560  

Công nghệ màn hình

LCD  

Chiều cao màn hình

52  mm

Chiều ngang màn hình

39  mm

Công nghệ màn hình cảm ứng

Cảm ứng đơn điểm điện trở  

Định hướng màn hình

Chân dung  

Bàn phím và phương thức nhập liệu

Nhập liệu của người dùng

Cảm ứng và bàn phím  

Kiểu bàn phím

  • Bàn phím chữ và số
  • Màn hình cảm ứng

Phím điều khiển

Khóa máy  

Phần cứng

Phần cứng

Kết nối

Hai SIM

Có  

Giắc cắm

  • Micro-USB-B
  • Giắc cắm Nokia AV 3,5 mm
  • Giắc cắm sạc 2,0 mm

Kết nối không dây

Bluetooth 2.1 + EDR  

Quản lý pin1

Mẫu pin

BL-5C  

Dung lượng pin

1020  mAh

Điện áp pin

3,7  V

Pin có thể tháo rời

Có  

Thời gian chờ 2G tối đa

400  giờ

Thời gian thoại 2G tối đa

5  h

Thời gian phát nhạc

37  giờ

1 Thời gian hoạt động có thể thay đổi tùy theo tần sóng, nhà mạng và cách thức sử dụng.

Mạng dữ liệu

Dụng cụ chứa dữ liệu2

  • GPRS (2G)
  • EDGE/EGPRS (2G)
  • GSM (2G)

2 Yêu cầu dịch vụ dữ liệu. Dịch vụ dữ liệu có thể không sử dụng được ở tất cả các mạng. Tốc độ truyền dữ liệu có thể lên tới HSDPA 10,2 Mbps, nhưng có thể thay đổi tùy theo khả năng của mạng và các điều kiện khác. Việc thiết lập và duy trì một kết nối dữ liệu tùy thuộc vào khả năng cung ứng mạng, sự hỗ trợ của nhà cung cấp và độ mạnh tín hiệu.

Bộ nhớ

Loại thẻ nhớ có thể mở rộng

 

Tần số hoạt động

Băng tần

  • GSM 900
  • GSM 1800

Tốc độ truyền dữ liệu - Tải lên

GPRS MSC 4 - 21,4  KBit/s

Tốc độ truyền dữ liệu - Tải xuống

EGPRS MSC 9 - 236,8  KBit/s

Phần mềm và ứng dụng

Phần mềm và ứng dụng

Tính năng hiệu suất

Các tính năng quản lý thông tin cá nhân (PIM)

  • Đồng hồ kỹ thuật số
  • Máy ghi âm
  • Máy tính
  • Lịch
  • Danh bạ
  • Bộ chuyển đổi
  • Quay số cố định
  • Ghi chú
  • Đồng hồ báo thức
  • Nhắc nhở
  • Danh sách ghi chú

Kiểu đồng bộ

Đồng bộ SyncML từ xa  

Các ứng dụng khác

Tính năng trò chơi

  • Giao diện cảm ứng
  • Game Java

Định dạng ảnh

  • JPEG
  • BMP
  • SVG
  • GIF89a
  • M3G
  • PNG
  • WBMP
  • GIF87a

Hướng dẫn cập nhật phần mềm

Cập nhật phần mềm qua vô tuyến (FOTA)  

Software platform & User Interface

Nền tảng PM

Series 40 Asha  

Liên lạc

Liên lạc

Email, chat và nhắn tin3

Ứng dụng email

Nokia Messaging phiên bản 3.2  

Giao thức email

  • SMTP
  • IMAP4
  • POP3

Tính năng email

  • Nhiều tài khoản email đồng thời
  • Đính kèm email

Các dịch vụ chat (IM) được hỗ trợ

Nokia Chat  

Tính năng nhắn tin

  • Chat
  • Danh sách các số nhắn tin gần đây
  • Tin nhắn văn bản
  • Nhắn tin hình ảnh
  • Tin nhắn đa phương tiện

3 Một số dịch vụ có thể chỉ sử dụng được thông qua tải về hoặc phụ thuộc vào thị trường. Chỉ những thiết bị hỗ trợ tính năng tin nhắn đa phương tiện hoặc email tương thích mới có thể nhận và hiển thị tin nhắn đa phương tiện. Nội dung hiển thị có thể khác nhau Một số hình ảnh và nhạc chuông không thể chuyển tiếp được.

Quản lý cuộc gọi

Các tính năng quản lý cuộc gọi

  • Cuộc gọi chờ
  • Hộp thư thoại
  • Loa ngoài tích hợp
  • Chặn cuộc gọi
  • Nhật ký cuộc gọi: cuộc gọi đi, cuộc gọi đến và cuộc gọi nhỡ

Danh bạ

1  

Danh bạ

1000  

Giảm tiếng ồn

Có  

Codec thoại

  • GSM FR
  • AMR-NB
  • GSM HR
  • EFR
Bảo mật điện thoại

Bảo mật điện thoại

Bảo mật

Tính năng bảo mật chung

Khóa máy  

Bảo mật khi khởi động máy

  • Mật mã mở máy
  • Mã PIN
Chia sẻ và Internet

Chia sẻ và Internet

Duyệt web và Internet

Tính năng trình duyệt internet

  • Trình duyệt web Nokia
  • Nokia Browser dành cho Series 40

Công nghệ flash

Adobe Flash Lite 3.0  

Chụp ảnh

Chụp ảnh

Máy quay chính

Độ phân giải của camera

1600 x 1200  pixel

Loại tiêu cự của máy ảnh

Tự động lấy nét bằng phím chụp one-touch  

Zoom kỹ thuật số của máy ảnh

4  x

Định dạng ảnh chụp

JPEG  

Tính năng của máy ảnh chính

Tính năng khác của máy ảnh chính

  • Chế độ chụp ngang
  • Cân bằng trắng tự động và thủ công
  • Trình biên tập ảnh tĩnh
  • Kính ngắm toàn màn hình
  • Tự hẹn giờ

Chụp ảnh

Chế độ chụp ảnh

  • Tính năng chụp hẹn giờ
  • Video
  • Ảnh tĩnh

Chế độ tông màu

  • Nâu đỏ
  • Độ xám
  • Trung bình
  • Âm bản

Chế độ cân bằng trắng

  • Sáng chói
  • Huỳnh quang
  • Ban ngày
  • Tự động

Xem ảnh theo

  • Thời gian
  • Trình chiếu slide
  • Album
Âm nhạc và âm thanh

Âm nhạc và âm thanh

Music

Ứng dụng nghe nhạc

Nokia Music Manager  

Hỗ trợ DRM

OMA DRM 1  

Các tính năng khác (âm nhạc và âm thanh)

  • Lựa chọn theo nghệ sĩ, album và thể loại
  • Danh sách bài hát
  • Hiển thị hình ảnh của album

Tính năng âm nhạc

  • Ghi âm AAC
  • Trình phát Media
  • Độ lớn của âm thanh

Thu âm và giọng nói

Ghi âm

Máy ghi âm  

Định dạng file ghi âm

AMR  

Codec ghi âm

AMR-NB  

Các tính năng ghi âm

Mono  

Định dạng file nhạc

Codec

  • MP3
  • AMR-WB
  • AMR-NB
  • MIDI
  • SP-MIDI
  • Mobile XMF

Định dạng file phát âm thanh

  • MF
  • WAV
  • MP4
  • AAC
  • AMR
  • MP3
  • WMA
  • 3GP
  • MIDI

Radio

Tính năng radio

  • Radio FM stereo
  • Ghi âm radio4
  • Radio FM

4 Các quy định của quốc gia có thể được áp dụng đối với sự hiện diện của tính năng

Video

Video

Máy quay chính

Độ phân giải của máy quay

176 x 144  pixel

Zoom video khi quay

4  x

Tỷ lệ khung hình phát video

15  fps

Chế độ cân bằng trắng cho video

  • Huỳnh quang
  • Sáng chói
  • Tự động
  • Ban ngày

Tính năng của máy quay chính

Tính năng video

  • Quay video
  • Trình phát video

Tính năng quay video

Zoom video  

Môi trường

Môi trường

Các tính năng thân thiện với môi trường

Vật liệu

  • Không có nhựa PVC
  • Không có nickel trên bề mặt sản phẩm

Tiết kiệm năng lượng

  • Tính năng nhắc rút phích cắm sạc pin
  • Sạc pin tiết kiệm năng lượng

Nội dung và dịch vụ về sinh thái

Hiên có tại Nokia Store  

Sản phẩm có thể tái chế lên tới

100% có thể phục hồi thành vật liệu và năng lượng  

Hướng dẫn sử dụng

  • Hướng dẫn in kích thước nhỏ, xem hướng dẫn đầy đủ tại nokia.com.vn
  • In đen trắng
  • Trang lời khuyên về sinh thái

Bao bì

  • Làm từ vật liệu có thể tái tạo
  • Chứa tới 60% vật liệu được tái chế
  • Gói sản phẩm tối thiểu
  • Bao bì có thể tái chế 100%
Bộ sản phẩm gồm

Bộ sản phẩm gồm

Box

Bộ sản phẩm

  • Nokia Asha 202
  • Sạc pin Nokia AC-11
  • Nokia Battery BL-5C
  • Tai nghe Nokia Stereo WH-102
  • Hướng dẫn nhanh, Hướng dẫn sử dụng và Tờ rơi thông tin sản phẩm
Mở tất cả các thành phần
Đóng tất cả các thành phần

Sự hiện diện của sản phẩm, dịch vụ và những tính năng có thể khác nhau tùy theo khu vực. Hãy hỏi đại lý Nokia địa phương để biết thêm chi tiết. Các đặc điểm kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

* Trước khi tiếp tục, hãy đọcđiều khoản sử dụng .