Chi tiết thông số kỹ thuật Nokia Asha 306

Chi tiết

Chi tiết

  • Màn hình

    Lướt nhẹ trên các phím tắt của Màn hình chính
  • WiFi tích hợp

    Truyền phát nhạc và video trực tuyến
  • GPRS 2G

    Internet di động luôn bật
  • Giá

    1.999.000,00 đ
  • Tìm kiếm cửa hàng
  • Mua ngay
12,8 mm
Thân máy bên phải của Nokia Asha 306 màu đỏ
53,8 mm
Mặt trước của Nokia Asha 306 màu đỏ
110,3 mm

Xem nhanh

  • 3 inch
    Kích cỡ màn hình
  • 40 giờ
    Thời gian phát nhạc
Các màu hiện có
Thiết kế

Thiết kế

Kích thước

Chiều cao

110,3  mm

Chiều ngang

53,8  mm

Độ dày

12,8  mm

Trọng lượng

96  g

Âm lượng

66  cm³

Màn hình và giao diện người dùng

Kích cỡ màn hình

3  inch

Độ phân giải màn hình - Chiều cao

400  pixel

Độ phân giải màn hình - Chiều ngang

240  pixel

Tính năng hiển thị

  • Hết giờ sáng
  • Phản hồi xúc giác
  • Cảm ứng hướng

Số màu màn hình

65536  

Công nghệ màn hình

LCD Transmissive  

Chiều cao màn hình

65  mm

Chiều ngang màn hình

39  mm

Công nghệ màn hình cảm ứng

Cảm ứng đơn điểm điện trở  

Định hướng màn hình

Chân dung  

Bàn phím và phương thức nhập liệu

Nhập liệu của người dùng

Cảm ứng  

Phím điều khiển

  • Gửi
  • Khóa máy
  • Phím kết hợp Kết thúc cuộc gọi và Nguồn
Phần cứng

Phần cứng

Kết nối

Hai SIM

Không  

Giắc cắm

  • Giắc cắm sạc Micro-USB
  • Micro-USB để cập nhật phần mềm
  • Giắc cắm dữ liệu Micro-USB
  • Micro-USB-B
  • Giắc cắm Nokia AV 3,5 mm
  • Giắc cắm sạc 2,0 mm
  • Micro-USB 2.0

Kết nối không dây

  • WLAN IEEE 802.11 b/g
  • Bluetooth 2.1 + EDR

Chế độ bảo mật Wi-Fi

  • WPA2 (AES/TKIP)
  • WPA
  • WPA-Cá nhân
  • WEP
  • WPA2-Cá nhân

Quản lý pin1

Mẫu pin

BL-4U  

Dung lượng pin

1110  mAh

Điện áp pin

3,7  V

Pin có thể tháo rời

Có  

Thời gian chờ 2G tối đa

600  giờ

Thời gian thoại 2G tối đa

14  h

Thời gian phát nhạc

40  giờ

1 Thời gian hoạt động có thể thay đổi tùy theo tần sóng, nhà mạng và cách thức sử dụng.

Mạng dữ liệu

Dụng cụ chứa dữ liệu2

  • GPRS (2G)
  • EDGE/EGPRS (2G)
  • GSM (2G)

2 Yêu cầu dịch vụ dữ liệu. Dịch vụ dữ liệu có thể không sử dụng được ở tất cả các mạng. Tốc độ truyền dữ liệu có thể lên tới HSDPA 10,2 Mbps, nhưng có thể thay đổi tùy theo khả năng của mạng và các điều kiện khác. Việc thiết lập và duy trì một kết nối dữ liệu tùy thuộc vào khả năng cung ứng mạng, sự hỗ trợ của nhà cung cấp và độ mạnh tín hiệu.

Bộ nhớ

Loại thẻ nhớ có thể mở rộng

 

Tần số hoạt động

Băng tần

  • GSM 850
  • GSM 900
  • GSM 1800
  • GSM 1900

Tốc độ truyền dữ liệu - Tải lên

GPRS MSC 12 - 85,6  KBit/s

Tốc độ truyền dữ liệu - Tải xuống

EGPRS MSC 12 - 236.8 kbit/s  KBit/s

Phần mềm và ứng dụng

Phần mềm và ứng dụng

Tính năng hiệu suất

Các tính năng quản lý thông tin cá nhân (PIM)

  • Đồng hồ kỹ thuật số
  • Máy ghi âm
  • Máy tính
  • Lịch
  • Danh bạ
  • Quay số cố định
  • Ghi chú
  • Nhắc nhở
  • Danh sách ghi chú

Kiểu đồng bộ

Đồng bộ SyncML từ xa  

Các ứng dụng khác

Tính năng trò chơi

  • Gia tốc kế
  • Giao diện cảm ứng
  • Game Java

Định dạng ảnh

  • JPEG
  • DCF
  • BMP
  • GIF89a
  • EXIF
  • PNG
  • WBMP
  • GIF87a

Hướng dẫn cập nhật phần mềm

Cập nhật phần mềm qua vô tuyến (FOTA)  

Software platform & User Interface

Nền tảng PM

Series 40 Asha  

Liên lạc

Liên lạc

Email, chat và nhắn tin3

Ứng dụng email

  • Thông báo e-mail OMA v1.0
  • Hotmail
  • Yahoo! Mail
  • Dịch vụ chat & push mail trên Nokia
  • Gmail
  • Nokia Mail

Giao thức email

  • SMTP
  • IMAP4
  • IMAPS
  • POP3

Tính năng email

  • Luôn cập nhật
  • Nhiều tài khoản email đồng thời
  • Đính kèm email
  • Thông báo khi có email OMA
  • Xem file đính kèm trong email

Các dịch vụ chat (IM) được hỗ trợ

  • Google Talk
  • Twitter
  • MySpace
  • Windows Live Messenger
  • Nokia Chat

Tính năng nhắn tin

  • Tin nhắn flash
  • Hỗ trợ SMS dài
  • Xóa nhiều tin nhắn SMS
  • Tin nhắn văn bản
  • Nhắn tin hình ảnh
  • Sàng lọc số cho tin nhắn
  • Trình biên tập MMS/SMS thống nhất
  • Tự động thay đổi kích cỡ hình ảnh cho tin nhắn MMS
  • Tin nhắn đa phương tiện

3 Một số dịch vụ có thể chỉ sử dụng được thông qua tải về hoặc phụ thuộc vào thị trường. Chỉ những thiết bị hỗ trợ tính năng tin nhắn đa phương tiện hoặc email tương thích mới có thể nhận và hiển thị tin nhắn đa phương tiện. Nội dung hiển thị có thể khác nhau Một số hình ảnh và nhạc chuông không thể chuyển tiếp được.

Quản lý cuộc gọi

Các tính năng quản lý cuộc gọi

  • Trả lời tự động
  • Cuộc gọi chờ
  • Thư thoại
  • Hộp thư thoại
  • Quay số cố định
  • Loa ngoài tích hợp
  • Chặn cuộc gọi
  • Chuyển cuộc gọi
  • Nhật ký cuộc gọi: cuộc gọi đi, cuộc gọi đến và cuộc gọi nhỡ

Danh bạ

1  

Danh bạ

1000  

Giảm tiếng ồn

Có  

Codec thoại

  • GSM FR
  • AMR-NB
  • GSM HR
  • EFR
Bảo mật điện thoại

Bảo mật điện thoại

Bảo mật

Tính năng bảo mật chung

Khóa máy  

Bảo mật khi khởi động máy

  • Mật mã mở máy
  • Mã PIN
Chia sẻ và Internet

Chia sẻ và Internet

Duyệt web và Internet

Tính năng trình duyệt internet

Nokia Browser dành cho Series 40  

Định vị

Định vị

GPS và định vị4

Ứng dụng định vị và vị trí

Nokia Maps  

Công nghệ định vị

Định vị bằng mạng WLAN  

4 Việc tải bản đồ qua vô tuyến có thể dẫn đến việc truyền một lượng lớn dữ liệu. Nhà cung cấp dịch vụ của bạn có thể tính phí truyền dữ liệu. Sự hiện diện của sản phẩm, dịch vụ và những tính năng có thể khác nhau tùy theo khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý phân phối Nokia tại địa phương nơi bạn ở để biết thêm chi tiết và khả năng có các tùy chọn ngôn ngữ. Những đặc điểm kỹ thuật này có thể thay đổi mà không báo trước

Chụp ảnh

Chụp ảnh

Máy quay chính

Độ phân giải của camera

1600 x 1200  pixel

Loại tiêu cự của máy ảnh

Tiêu cự cố định  

Zoom kỹ thuật số của máy ảnh

4  x

Ống kính Carl Zeiss Tessar

Không  

Độ dài tiêu cự máy ảnh

3,6  mm

Tầm tiêu điểm tối thiểu của máy ảnh

100  cm

Định dạng ảnh chụp

JPEG/Exif  

Loại flash của máy ảnh

Không có đèn flash  

Tính năng của máy ảnh chính

Tính năng khác của máy ảnh chính

  • Chế độ chụp ngang
  • Bù độ phơi sáng
  • Cân bằng trắng tự động và thủ công
  • Trình biên tập ảnh tĩnh
  • Kính ngắm toàn màn hình
  • Tự hẹn giờ
  • Tự động phơi sáng thiên về trung tâm

Chụp ảnh

Chế độ chụp ảnh

  • Tính năng chụp hẹn giờ
  • Video
  • Ảnh tĩnh

Chế độ tông màu

  • Nâu đỏ
  • Độ xám
  • Trung bình
  • Âm bản

Chế độ cân bằng trắng

  • Huỳnh quang
  • Ban ngày
  • Tự động
  • Bóng đèn dây tóc

Xem ảnh theo

  • Trình biên tập ảnh
  • Trình chiếu slide
  • Album
Âm nhạc và âm thanh

Âm nhạc và âm thanh

Music

Hỗ trợ DRM

  • OMA DRM 1
  • OMA DRM 2
  • OMA DRM 2 video

Các tính năng khác (âm nhạc và âm thanh)

  • Lựa chọn theo nghệ sĩ, album và thể loại
  • Danh sách bài hát
  • Hiển thị hình ảnh của album

Tính năng âm nhạc

  • Trình phát nhạc
  • Trình phát Media
  • Độ lớn của âm thanh
  • Truyền phát âm thanh trực tuyến
  • Bộ chỉnh âm thanh

Thu âm và giọng nói

Ghi âm

Máy ghi âm  

Định dạng file ghi âm

AMR  

Codec ghi âm

AMR-NB  

Các tính năng ghi âm

Mono  

Định dạng file nhạc

Codec

  • MP3
  • G.729
  • AMR-WB
  • LPCM
  • AMR-NB
  • MIDI
  • WMA 10 Pro
  • GSM FR
  • WMA 9
  • a-law
  • NRT
  • G.711
  • SP-MIDI
  • Mobile XMF
  • AAC LTP
  • WMA 10
  • AAC-LC
  • mu-law
  • AAC+/HEAAC
  • eAAC+/HEAACv2

Định dạng file phát âm thanh

  • MF
  • ASF
  • WAV
  • MXMF
  • MP4
  • AAC
  • AMR
  • MP3
  • AWB
  • M4V
  • M4A
  • AVI
  • NRT
  • WMA
  • 3GP
  • 3G2
  • MIDI
  • WMV

Radio

Tính năng radio

  • Radio FM stereo
  • Ghi âm radio5
  • Radio FM

5 Các quy định của quốc gia có thể được áp dụng đối với sự hiện diện của tính năng

Video

Video

Máy quay chính

Độ phân giải của máy quay

176 x 144  pixel

Tốc độ khung hình video

10  fps

Zoom video khi quay

4  x

Tỷ lệ khung hình phát video

10  fps

Chế độ cân bằng trắng cho video

  • Huỳnh quang
  • Tự động
  • Ban ngày
  • Bóng đèn dây tóc

Tính năng của máy quay chính

Tính năng video

  • Quay video
  • Truyền phát video trực tuyến

Truyền phát video trực tuyến

  • Duyệt và xem video phát trực tuyến trên YouTube
  • Hỗ trợ tải xuống video liên tục

Tính năng quay video

Zoom video  

Tính năng khác (video)

Chia sẻ và phát video

Chia sẻ video trên YouTube  

Môi trường

Môi trường

Các tính năng thân thiện với môi trường

Vật liệu

  • Không có nhựa PVC
  • Không có nickel trên bề mặt sản phẩm

Tiết kiệm năng lượng

  • Tính năng nhắc rút phích cắm sạc pin
  • Sạc pin tiết kiệm năng lượng

Nội dung và dịch vụ về sinh thái

Hiên có tại Nokia Store  

Sản phẩm có thể tái chế lên tới

100% có thể phục hồi thành vật liệu và năng lượng  

Hướng dẫn sử dụng

In đen trắng  

Bao bì

  • Làm từ vật liệu có thể tái tạo
  • Chứa tới 60% vật liệu được tái chế
  • Gói sản phẩm tối thiểu
  • Bao bì có thể tái chế 100%
Bộ sản phẩm gồm

Bộ sản phẩm gồm

Box

Bộ sản phẩm

  • Nokia Asha 306
  • Sạc pin Nokia AC-11
  • Nokia Battery BL-4U
  • Tai nghe Nokia Stereo WH-102
Mở tất cả các thành phần
Đóng tất cả các thành phần

Sự hiện diện của sản phẩm, dịch vụ và những tính năng có thể khác nhau tùy theo khu vực. Hãy hỏi đại lý Nokia địa phương để biết thêm chi tiết. Các đặc điểm kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.