Chi tiết thông số kỹ thuật Nokia C5-06

Chi tiết

Chi tiết

  • Máy ảnh

    2MP hỗ trợ gắn nhãn địa lý, 1600x1200 pixel
  • Nhắn tin, Chat và Push Mail trên Nokia

    SMS, MMS, Email, Chat
  • Lướt web

    WAP 2.0/xHTML, HTML, Adobe Flash Lite
  • Dữ liệu

    GPRS, 2G, Wi-Fi 802. 11 b/g, Bluetooth
  • Giá

    2.799.000,00 đ
  • Tìm kiếm cửa hàng
13,8 mm
Nokia C5-06
51 mm
Nokia C5-06
105,8 mm

Xem nhanh

  • 3,2 inch
    Kích cỡ màn hình
Các màu hiện có
Thiết kế

Thiết kế

Kích thước

Chiều cao

105,8  mm

Chiều ngang

51  mm

Độ dày

13,8  mm

Trọng lượng

93  g

Âm lượng

65  cm³

Kiểu máy

Thiết kế điện thoại

Cổ điển  

Màn hình và giao diện người dùng

Kích cỡ màn hình

3,2  inch

Độ phân giải màn hình - Chiều cao

640  pixel

Độ phân giải màn hình - Chiều ngang

360  pixel

Tính năng hiển thị

  • Kiểm soát độ sáng
  • Phản hồi xúc giác
  • Cảm ứng hướng

Số màu màn hình

16777216  

Công nghệ màn hình

LCD Transmissive  

Chiều cao màn hình

70  mm

Chiều ngang màn hình

39,4  mm

Định hướng màn hình

Chân dung  

Bàn phím và phương thức nhập liệu

Nhập liệu của người dùng

Cảm ứng  

Kiểu bàn phím

  • Màn hình cảm ứng
  • Bàn phím QWERTY trên màn hình

Phím điều khiển

Khóa máy  

Phần cứng

Phần cứng

Kết nối

Hai SIM

Không  

Giắc cắm

Micro-USB-B  

Kết nối không dây

  • WLAN IEEE 802.11 b/g
  • Bluetooth 2.1 + EDR

Chế độ bảo mật Wi-Fi

  • WPA2 (AES/TKIP)
  • WPA
  • WEP

Quản lý pin1

Mẫu pin

BL-4U  

Dung lượng pin

1000  mAh

Điện áp pin

3,7  V

Pin có thể tháo rời

Có  

Thời gian chờ 2G tối đa

600  giờ

Thời gian thoại 2G tối đa

11,5  h

1 Thời gian hoạt động có thể thay đổi tùy theo tần sóng, nhà mạng và cách thức sử dụng.

Mạng dữ liệu

Dụng cụ chứa dữ liệu2

  • EDGE/EGPRS (2G)
  • GSM (2G)

2 Yêu cầu dịch vụ dữ liệu. Dịch vụ dữ liệu có thể không sử dụng được ở tất cả các mạng. Tốc độ truyền dữ liệu có thể lên tới HSDPA 10,2 Mbps, nhưng có thể thay đổi tùy theo khả năng của mạng và các điều kiện khác. Việc thiết lập và duy trì một kết nối dữ liệu tùy thuộc vào khả năng cung ứng mạng, sự hỗ trợ của nhà cung cấp và độ mạnh tín hiệu.

Bộ nhớ

Tần số hoạt động

Băng tần

  • GSM 850
  • GSM 900
  • GSM 1800
  • GSM 1900

Tốc độ truyền dữ liệu - Tải xuống

Phần mềm và ứng dụng

Phần mềm và ứng dụng

Tính năng hiệu suất

Các tính năng quản lý thông tin cá nhân (PIM)

  • Đồng hồ kỹ thuật số
  • Máy ghi âm
  • Máy tính
  • Đồng hồ
  • Ghi chú linh động
  • Lịch
  • Danh bạ
  • Bộ chuyển đổi
  • Quay số cố định
  • Ghi chú
  • Đồng hồ báo thức
  • Nhắc nhở
  • Đồng hồ kim
  • Danh sách ghi chú

Kiểu đồng bộ

Đồng bộ SyncML cục bộ  

Các ứng dụng khác

Định dạng ảnh

  • JPEG
  • OTA
  • JPEG 2000
  • BMP
  • WMF
  • GIF89a
  • TIFF
  • EXIF
  • PNG
  • WBMP
  • GIF87a
  • MBM

Hướng dẫn cập nhật phần mềm

Cập nhật phần mềm qua vô tuyến (FOTA)  

Software platform & User Interface

Nền tảng PM

S60  

Liên lạc

Liên lạc

Email, chat và nhắn tin3

Ứng dụng email

  • Thông báo e-mail OMA v1.0
  • Dịch vụ chat & push mail trên Nokia
  • Ứng dụng Email nguyên bản

Giao thức email

  • SMTP
  • IMAP4
  • POP3

Tính năng email

  • Xem và chỉnh sửa file đính kèm trong email
  • Email qua mạng không dây Nokia Intellisync
  • Đính kèm email
  • Thông báo khi có email OMA

3 Một số dịch vụ có thể chỉ sử dụng được thông qua tải về hoặc phụ thuộc vào thị trường. Chỉ những thiết bị hỗ trợ tính năng tin nhắn đa phương tiện hoặc email tương thích mới có thể nhận và hiển thị tin nhắn đa phương tiện. Nội dung hiển thị có thể khác nhau Một số hình ảnh và nhạc chuông không thể chuyển tiếp được.

Quản lý cuộc gọi

Danh bạ

1  

Codec thoại

  • GSM FR
  • AMR-NB
  • GSM HR
  • EFR
Bảo mật điện thoại

Bảo mật điện thoại

Bảo mật

Bảo mật khi khởi động máy

  • Mật mã mở máy
  • Mã PIN

Tính năng bảo mật dành cho doanh nghiệp

Thực hiện chính sách bảo mật từ xa  

Chia sẻ và Internet

Chia sẻ và Internet

Duyệt web và Internet

Tính năng trình duyệt internet

Trình duyệt OSS  

Công nghệ flash

Adobe Flash Lite 3.1  

Định vị

Định vị

GPS và định vị4

Ứng dụng định vị và vị trí

Nokia Maps  

Công nghệ định vị

  • GPS
  • A-GPS

4 Việc tải bản đồ qua vô tuyến có thể dẫn đến việc truyền một lượng lớn dữ liệu. Nhà cung cấp dịch vụ của bạn có thể tính phí truyền dữ liệu. Sự hiện diện của sản phẩm, dịch vụ và những tính năng có thể khác nhau tùy theo khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý phân phối Nokia tại địa phương nơi bạn ở để biết thêm chi tiết và khả năng có các tùy chọn ngôn ngữ. Những đặc điểm kỹ thuật này có thể thay đổi mà không báo trước

Chụp ảnh

Chụp ảnh

Máy quay chính

Độ phân giải của camera

1600 x 1200  pixel

Loại tiêu cự của máy ảnh

Tiêu cự cố định  

Zoom kỹ thuật số của máy ảnh

4  x

Ống kính Carl Zeiss Tessar

Không  

Độ dài tiêu cự máy ảnh

3,5  mm

Tầm tiêu điểm tối thiểu của máy ảnh

30  cm

Định dạng ảnh chụp

JPEG/Exif  

Loại flash của máy ảnh

Không có đèn flash  

Tính năng của máy ảnh chính

Tính năng khác của máy ảnh chính

  • Chế độ chụp liên tiếp
  • Trình biên tập ảnh tĩnh
  • Kính ngắm toàn màn hình
  • Tự hẹn giờ

Chụp ảnh

Chế độ chụp ảnh

  • Tính năng chụp hẹn giờ
  • Video
  • Ảnh tĩnh

Chế độ cảnh

  • Ngang
  • Người dùng tùy chỉnh
  • Tự động
  • Thể thao
  • Ban đêm
  • Chân dung

Chế độ cân bằng trắng

  • Nhiều mây
  • Sáng chói
  • Nhiều nắng
  • Huỳnh quang
  • Tự động

Chế độ nhạy sáng

  • Thấp
  • Tự động
  • Cao
  • Vừa

Xem ảnh theo

  • Trình biên tập ảnh
  • Trình chiếu slide
  • Album
Âm nhạc và âm thanh

Âm nhạc và âm thanh

Music

Ứng dụng nghe nhạc

Nokia Music Store  

Hỗ trợ DRM

  • Windows Media DRM10
  • OMA DRM 2

Tính năng âm thanh

  • Ghi âm AAC
  • Trình phát nhạc
  • Độ lớn của âm thanh
  • Truyền phát âm thanh trực tuyến
  • Bộ chỉnh âm thanh

Thu âm và giọng nói

Ghi âm

  • Máy ghi âm
  • Lệnh thoại

Định dạng thu âm

AMR  

Codec ghi âm

AMR-NB  

Các tính năng ghi âm

Mono  

Định dạng file nhạc

Định dạng file phát âm thanh

  • F4V
  • RA
  • MF
  • ASF
  • WAV
  • MXMF
  • MP4
  • QCP
  • AAC
  • AMR
  • EVRC
  • MP3
  • OGG
  • AWB
  • M4V
  • RMVB
  • RV
  • FLV
  • MKV
  • M4A
  • SWF
  • AVI
  • NRT
  • WMA
  • 3GP
  • RM
  • AU
  • MKA
  • 3G2
  • MIDI
  • FLAC
  • WMV

Radio

Tính năng radio

Internet radio  

Video

Video

Máy quay chính

Độ phân giải của máy quay

480p  

Độ phân giải của máy quay

640 x 480  pixel

Tốc độ khung hình video

15  fps

Zoom video khi quay

2  x

Chế độ quay video

  • Ánh sáng yếu
  • Ban đêm
  • Tự động

Chế độ cân bằng trắng cho video

  • Nhiều mây
  • Huỳnh quang
  • Nhiều nắng
  • Sáng chói
  • Tự động

Tính năng của máy quay chính

Tính năng video

  • Quay video
  • Truyền phát video trực tuyến
  • Nhạc chuông video
  • Chia sẻ video
  • Trình phát video

Truyền phát video trực tuyến

Duyệt và xem video phát trực tuyến trên YouTube  

Môi trường

Môi trường

Các tính năng thân thiện với môi trường

Vật liệu

  • Không có nhựa PVC
  • Không có nickel trên bề mặt sản phẩm

Sản phẩm có thể tái chế lên tới

100% có thể phục hồi thành vật liệu và năng lượng  

Hướng dẫn sử dụng

  • Hướng dẫn in kích thước nhỏ, xem hướng dẫn đầy đủ tại nokia.com.vn
  • In đen trắng
  • Trang lời khuyên về sinh thái

Bao bì

  • Làm từ vật liệu có thể tái tạo
  • Chứa tới 60% vật liệu được tái chế
  • Bao bì có thể tái chế 100%
Mở tất cả các thành phần
Đóng tất cả các thành phần

Sự hiện diện của sản phẩm, dịch vụ và những tính năng có thể khác nhau tùy theo khu vực. Hãy hỏi đại lý Nokia địa phương để biết thêm chi tiết. Các đặc điểm kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

* Trước khi tiếp tục, hãy đọcđiều khoản sử dụng .