Shopping bag with items Shopping bag loading Facebook Google Account Warning Chevron right Chevron down Chevron up Arrow upward HMD Global Checkmark-outline Location New release /Mail Offer Privacy tip Account External link Facebook Instagram YouTube Twitter Arrow left

Nokia 2660 Flip

Skip to main content
Trở lại

Technical specificationsNokia 2660 Flip

Bàn phím bấm lớn cùng phím bấm nhạy dễ dàng thao tác. Kích thước gọn nhẹ, thuận tiện cho việc bỏ túi di chuyển và liên lạc mọi lúc.

Colors

Màu đen

Display

Size:
2.8 inch
Secondary display:

1.77" QQVGA

Resolution:

2.8" QVGA

Imaging

Rear camera:
0.3 MP

Đèn flash LED phía sau

Performance¹

Talk time (Dual SIM, 3G), up to:
12 h
Talk time (Dual SIM, 4G), up to:
6 h
Talk time (Dual SIM, GSM), up to:
19 h

Design

Ergonomic design:

Điện thoại nắp gập

Connectivity

Bluetooth:

4.2

Headphone jack:
3.5 mm
USB connection:

Micro USB (USB 2.0)

Battery & charging

Battery:
1450 mAh,

Tháo ráp²

Wattage:
2.75 W

Memory & storage

Internal storage:
128 MB
MicroSD card support up to:
32 GB
RAM:
48 MB

Platform

CPU:

Unisoc T107​

Features:

Gameloft Games (Snake, Tetris, Arrow Master, Air Strike); Origin Data games (Racing Attack – Multiplayer, DOODLE JUMP, CROSSY ROAD, English with Oxford)

Operating System

Operating System:

S30+​

Audio

Features:

FM Radio (Chế độ kép có dây và không dây), nghe nhạc MP3.​

Networks

Max network speed:

4G

Network bands (GSM):

EURO+RUCIS:3,5,8 MENA+SSA+APAC:3,5,8 India &GCR:3,5,8 LATAM+Brazil:Quad band

Network bands (LTE):

EURO+RUCIS:1,3,5,7,8,20 MENA+SSA+APAC:1,3,5,7,8,20,28,38,40,41(120Mhz) India &GCR:1,3,5,8,38,39,40,41(120Mhz) LATAM+Brazil:1,2,3,4,5,7,8,28

Network bands (WCDMA):

EURO+RUCIS:1,5,8 MENA+SSA+APAC:1,5,8 India &GCR:1,5,8 LATAM+Brazil:B1,2,4,5,8

Sim size:

Nano

Buttons

Buttons:

Nguồn, Âm lượng (Tăng, Giảm), Bàn phím số, Phím Điều hướng và Chức năng, Phím khẩn cấp

Dimensions

Height:
18.9 mm
Length:
108 mm
Weight:
123 g
Width:
55 mm

In the box

Tai nghe

Bộ sạc Micro USB

Pin tháo ráp

Hướng dẫn sử dụng

Environmental profile

¹ Dựa trên một thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm. Hiệu suất thời lượng pin thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào kết nối, điều kiện môi trường hoặc các biến số khác.

² Battery has limited recharge cycles and battery capacity reduces over time. Eventually the battery may need to be replaced.